authorities

/əˈθorəti/
danh từ
  • Số nhiều của authority
Danh từ
  1. số nhiều của thẩm quyền
    plural of authority
  2. Các cơ quan có quyền lực chính trị hoặc hành chính và kiểm soát trong một lĩnh vực cụ thể.
    The bodies that have political or administrative power and control in a particular sphere.
  3. Các cơ quan thực thi luật pháp và trật tự hoặc cung cấp dịch vụ công cộng.
    The bodies that enforce law and order or provide a public service.
🎬 Nghe “authorities” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish