authorization
/ˌȯ-th(ə-)rə-ˈzā-shən/danh từ
- Sự cho quyền, sự cho phép.
- Uỷ quyền, quyền được cho phép.
Danh từ
- (đếm được) Sự ủy quyền.(countable) An act of authorizing.
- (không đếm được) Trạng thái được phép làm việc gì đó hoặc ở đâu đó; chính thức được cấp phép.(uncountable) The state of being authorized to do something or to be somewhere; formally granted permission.I've got authorization. Call the office and you'll see.Tôi đã được ủy quyền. Hãy gọi đến văn phòng và bạn sẽ thấy.
- (đếm được) Văn bản đưa ra hình phạt, sự cho phép hoặc lệnh chính thức.(countable) A document giving formal sanction, permission or warrant.Can I see your authorization?Tôi có thể xem ủy quyền của bạn không?
- (chính phủ) Quyền, có thể bị giới hạn, chi tiêu ngân sách cho một mục đích ngân sách cụ thể.(government) Permission, possibly limited, to spend funds for a specific budgetary purpose.We've had the authorization for years, but we've never gotten an appropriation.Chúng tôi đã có giấy phép trong nhiều năm nhưng chúng tôi chưa bao giờ nhận được sự phân bổ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “authorization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish