autocratism

Danh từ
  1. Hệ tư tưởng ủng hộ chế độ chuyên chế; chế độ chuyên chế.
    Ideology that supports autocracy; autocracy.
    Near-synonyms: authoritarianism, dictatorialism
    Từ gần đồng nghĩa: chủ nghĩa độc tài, chủ nghĩa độc tài
    Từ đồng nghĩa:authoritarianismdictatorialism
🎬 Nghe “autocratism” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish