automatization

/ȯ-ˈtä-mə-ˌtīz/
danh từ
  • Sự tự động hoá.
Danh từ
  1. Quá trình thực hiện một hành động phản xạ của động vật bậc cao.
    The process of making an action of a higher animal reflexive.
  2. Tự động hóa.
    Automation.
🎬 Nghe “automatization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish