automatization
/ȯ-ˈtä-mə-ˌtīz/danh từ
- Sự tự động hoá.
Danh từ
- Quá trình thực hiện một hành động phản xạ của động vật bậc cao.The process of making an action of a higher animal reflexive.
- Tự động hóa.Automation.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “automatization” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish