autonomous
/ɔˈtɑnəməs/tính từ
- Tự trị.
Tính từ
- Tự quản lý một cách độc lập.Governing itself independently.an autonomous territory
- Của hoặc liên quan đến một lãnh thổ tự quản lý một cách độc lập.Of or relating to a territory that governs itself independently.
- Có tri giác; tự nhận thức.Sentient; self-aware.
- Tự mình hành động hoặc độc lập; của một đứa trẻ, hành động mà không bị chi phối bởi các quy tắc của cha mẹ hoặc người giám hộ.Acting on one's own or independently; of a child, acting without being governed by parental or guardian rules.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “autonomous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish