automotive
/ˌɑːtəˈmoʊtɪv/tính từ
- Tự động.
- Máy móc tự động.
- Ô tô.
Tính từ
- Có khả năng tự di chuyển; tự hành hoặc tự hành.Having the ability to move by itself; self-propelled or self-propelling.
- Của, hoặc liên quan đến xe cơ giới.Of, or relating to motor vehicles.
Danh từ
- Một cửa hàng hoặc công ty bán phụ tùng xe cơ giới.A shop or company that sells motor vehicle parts.
- Lĩnh vực, hoạt động kinh doanh hoặc phân khúc thị trường liên quan đến ô tô, đặc biệt là hoạt động sản xuất ô tô.The field, business, or market segment that concerns automobiles, especially their manufacture.His business is a machine shop that works mainly in automotive, aerospace, and medical.Công việc kinh doanh của ông là một cửa hàng máy móc hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực ô tô, hàng không vũ trụ và y tế.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “automotive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish