automotive

/ˌɑːtəˈmoʊtɪv/
tính từ
  • Tự động.
  • Máy móc tự động.
  • Ô tô.
Tính từ
  1. Có khả năng tự di chuyển; tự hành hoặc tự hành.
    Having the ability to move by itself; self-propelled or self-propelling.
  2. Của, hoặc liên quan đến xe cơ giới.
    Of, or relating to motor vehicles.
Danh từ
  1. Một cửa hàng hoặc công ty bán phụ tùng xe cơ giới.
    A shop or company that sells motor vehicle parts.
  2. Lĩnh vực, hoạt động kinh doanh hoặc phân khúc thị trường liên quan đến ô tô, đặc biệt là hoạt động sản xuất ô tô.
    The field, business, or market segment that concerns automobiles, especially their manufacture.
    His business is a machine shop that works mainly in automotive, aerospace, and medical.
    Công việc kinh doanh của ông là một cửa hàng máy móc hoạt động chủ yếu trong lĩnh vực ô tô, hàng không vũ trụ và y tế.
🎬 Nghe “automotive” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish