autoroute

/ˈȯ-tō-ˌrüt/
danh từ
  • Đường dành riêng cho xe ô tô, xa lộ.
Danh từ
  1. (Quebec) Đường cao tốc, xa lộ, đường cao tốc hoặc đường cao tốc.
    (Quebec) An expressway, freeway, motorway or highway.
  2. Đường cao tốc ở bất kỳ quốc gia Pháp ngữ nào.
    An expressway in any Francophone country.
🎬 Nghe “autoroute” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish