averagely

phó từ
  • trung bình
Trạng từ
  1. Một cách trung bình.
    In an average manner.
  2. Liên quan đến mức trung bình.
    With regard to an average.
🎬 Nghe “averagely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish