aviator

/ˈeɪviˌeɪtɚ/
danh từ
  • Người lái máy bay, phi công.
Danh từ
  1. Một phi công máy bay, đặc biệt là một phi công quân sự. Việc sử dụng từ này có thể ám chỉ những tuyên bố về khả năng lái máy bay vượt trội, như trong phi công hải quân và phi công lực lượng không quân.
    An aircraft pilot, especially a military pilot. The use of the word may imply claims of superior airmanship, as in navy aviator vs. air force pilot.
    Từ đồng nghĩa:flierflyer
  2. (lỗi thời) Một người thử nghiệm trong ngành hàng không.
    (obsolete) An experimenter in aviation.
    Từ đồng nghĩa:flierflyer
  3. (lỗi thời) Máy bay.
    (obsolete) A flying machine.
    Từ đồng nghĩa:flierflyer
🎬 Nghe “aviator” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish