avian

/ˈeɪvijən/
tính từ
  • (kỹ thuật) Loài chim.
Tính từ
  1. Đặc trưng hoặc liên quan đến chim, hoặc các sinh vật giống chim hoặc bay.
    Characteristic of or pertaining to birds, or to bird-like or flying creatures.
Danh từ
  1. Một con chim.
    A bird.
  2. Một sinh vật giống như chim hoặc bay.
    A bird-like or flying creature.
  3. (fandom lông thú) Người đóng vai hoặc mô tả mình là một nhân vật chim hoặc động vật giống chim với những đặc điểm của con người.
    (furry fandom) Someone who roleplays or describes themselves as being a bird or bird-like animal character with human characteristics.
    Từ đồng nghĩa:feathery
🎬 Nghe “avian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish