avenge
/əˈvɛnʤ/động từ
- Trả thù, báo thù.
Động từ
- (thông tục) Trả thù (vì); để thỏa mãn việc trừng phạt bên gây thương tích; để minh oan bằng cách gây ra đau đớn hoặc điều ác cho người làm sai.(transitive) To take vengeance (for); to exact satisfaction for by punishing the injuring party; to vindicate by inflicting pain or evil on a wrongdoer.to avenge the murder of his brotherđể trả thù cho cái chết của anh trai mình
- (phản xạ) Để trả thù chính mình (với ai đó).(reflexive) To revenge oneself (on or upon someone).
- (nội động từ, cũ) Trả thù.(intransitive, obsolete) To take vengeance.
- (thông tục, cổ xưa) Đối xử trả thù; để trả thù.(transitive, archaic) To treat revengefully; to wreak vengeance on.
Danh từ
- (cổ) Hành động báo thù; một sự trả thù.(archaic) An act of vengeance; a revenge.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “avenge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish