avenge

/əˈvɛnʤ/
động từ
  • Trả thù, báo thù.
Động từ
  1. (thông tục) Trả thù (vì); để thỏa mãn việc trừng phạt bên gây thương tích; để minh oan bằng cách gây ra đau đớn hoặc điều ác cho người làm sai.
    (transitive) To take vengeance (for); to exact satisfaction for by punishing the injuring party; to vindicate by inflicting pain or evil on a wrongdoer.
    to avenge the murder of his brother
    để trả thù cho cái chết của anh trai mình
  2. (phản xạ) Để trả thù chính mình (với ai đó).
    (reflexive) To revenge oneself (on or upon someone).
  3. (nội động từ, cũ) Trả thù.
    (intransitive, obsolete) To take vengeance.
  4. (thông tục, cổ xưa) Đối xử trả thù; để trả thù.
    (transitive, archaic) To treat revengefully; to wreak vengeance on.
Danh từ
  1. (cổ) Hành động báo thù; một sự trả thù.
    (archaic) An act of vengeance; a revenge.
🎬 Nghe “avenge” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish