avert

/əˈvɚt/
động từ
  • Quay đi, ngoảnh đi.
  • Ngăn ngừa, ngăn chận, tránh, đẩy lui (tai nạn, cú đấm, nguy hiểm... ).
Động từ
  1. (thông tục) Quay sang một bên hoặc đi chỗ khác.
    (transitive) To turn aside or away.
    I averted my eyes while my friend typed in her password.
    Tôi ngoảnh mặt đi trong khi bạn tôi nhập mật khẩu.
    Từ đồng nghĩa:hinder
  2. (thông tục) Ngăn ngừa hoặc ngăn chặn sự xuất hiện hoặc ảnh hưởng của.
    (transitive) To ward off, or prevent, the occurrence or effects of.
    How can the danger be averted?
    Làm thế nào có thể tránh được mối nguy hiểm?
    Từ đồng nghĩa:forestall
  3. (nội động từ, cổ) Quay đi.
    (intransitive, archaic) To turn away.
    Từ đồng nghĩa:hinder
🎬 Nghe “avert” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish