aviatrix

/ˌā-vē-ˈā-triks/
danh từ
  • Nữ phi công.
Danh từ
  1. (Ngày) Một nữ phi công.
    (dated) A female aviator.
    2018 summary of 2009 film Amelia From the time she first sits in the pilot's seat, aviatrix Amelia Earhart (Hilary Swank) feels destined to achieve great things.
    Tóm tắt phim 2018 của phim năm 2009 Amelia Ngay từ lần đầu ngồi vào ghế phi công, phi công Amelia Earhart (Hilary Swank) đã cảm thấy định mệnh phải đạt được những điều vĩ đại.
    Từ đồng nghĩa:aviatressaviatricepilotess
🎬 Nghe “aviatrix” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish