avocado
/ˌɑːvəˈkɑːdoʊ/danh từ
- Lê tàu, bơ
Danh từ
- Quả bơ lớn, thường có màu xanh vàng hoặc đen, có vị mặn.The large, usually yellowish-green or black, savory fruit of the avocado tree.
- Cây bơ, Persea Americaana, thuộc họ nguyệt quế.The avocado tree, Persea americana, of the laurel family.
- (chủ yếu là không đếm được) Màu lục sẫm, giống như màu vỏ quả bơ.(chiefly uncountable) A dark chartreuse color, like the color of the skin of an avocado.
Tính từ
- Có màu xanh vàng xỉn.Of a dull yellowish-green colour.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “avocado” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish