avocado

/ˌɑːvəˈkɑːdoʊ/
danh từ
  • Lê tàu, bơ
Danh từ
  1. Quả bơ lớn, thường có màu xanh vàng hoặc đen, có vị mặn.
    The large, usually yellowish-green or black, savory fruit of the avocado tree.
  2. Cây bơ, Persea Americaana, thuộc họ nguyệt quế.
    The avocado tree, Persea americana, of the laurel family.
  3. (chủ yếu là không đếm được) Màu lục sẫm, giống như màu vỏ quả bơ.
    (chiefly uncountable) A dark chartreuse color, like the color of the skin of an avocado.
Tính từ
  1. Có màu xanh vàng xỉn.
    Of a dull yellowish-green colour.
🎬 Nghe “avocado” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish