avid

/ˈævəd/
tính từ
  • Khao khát, thèm khát, thèm thuồng.
  • Tham lam.
Tính từ
  1. Nhiệt tình; sắc sảo; háo hức; thể hiện sự quan tâm lớn đến điều gì đó hoặc mong muốn làm điều gì đó.
    Enthusiastic; keen; eager; showing great interest in something or desire to do something.
    an avid fan of 1960s sci-fi movies
    một người hâm mộ cuồng nhiệt của những bộ phim khoa học viễn tưởng những năm 1960
  2. tham lam
    greedy
🎬 Nghe “avid” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish