avocational

/ˌævəˈkeɪʃən/
tính từ
  • Xem avocation
Tính từ
  1. Của, liên quan đến, hoặc là một nghề nghiệp.
    Of, relating to, or being an avocation.
    Từ đồng nghĩa:amateurpart-time
🎬 Nghe “avocational” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish