awarded
/əˈwoɚd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của award
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của giải thưởngsimple past and past participle of award
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “awarded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish