awe-inspiring
/ˈɑː/tính từ
- Gây kinh hoàng.
Tính từ
- Cảm hứng kinh ngạc; tuyệt vời.Inspiring awe; awesome.The Taj Mahal is an awe-inspiring sight.Taj Mahal là một cảnh tượng đầy cảm hứng.Từ đồng nghĩa:dreadful
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của awe-inspirepresent participle and gerund of awe-inspire
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “awe-inspiring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish