awe-inspiring

/ˈɑː/
tính từ
  • Gây kinh hoàng.
Tính từ
  1. Cảm hứng kinh ngạc; tuyệt vời.
    Inspiring awe; awesome.
    The Taj Mahal is an awe-inspiring sight.
    Taj Mahal là một cảnh tượng đầy cảm hứng.
    Từ đồng nghĩa:dreadful
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của awe-inspire
    present participle and gerund of awe-inspire
🎬 Nghe “awe-inspiring” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish