aware
/əˈwɛr/tính từ
- Biết, nhận thấy, nhận thức thấy.
Tính từ
- Cảnh giác hoặc cảnh giác trước nguy hiểm hoặc khó khăn.Vigilant or on one's guard against danger or difficulty.Stay aware! Don't let your guard down.Luôn nhận biết! Đừng mất cảnh giác.
- Có ý thức hoặc có kiến thức về điều gì đó; thức giấc.Conscious or having knowledge of something; awake.Are you aware of what is being said about you?Bạn có nhận biết được điều gì đang được nói về bạn không?
Động từ
- (chuyển tiếp, không chuẩn) Làm cho (ai) biết về điều gì đó.(transitive, nonstandard) To make (someone) aware of something.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aware” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish