awed

/ˈȯd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của awe
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự sợ hãi
    simple past and past participle of awe
Tính từ
  1. Tràn đầy kinh hãi.
    Filled with awe.
  2. Có hoặc thể hiện sự sợ hãi.
    Having or showing awe.
🎬 Nghe “awed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish