awed
/ˈȯd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của awe
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của sự sợ hãisimple past and past participle of awe
Tính từ
- Tràn đầy kinh hãi.Filled with awe.
- Có hoặc thể hiện sự sợ hãi.Having or showing awe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “awed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish