awaken

/əˈweɪkən/
tính từ
  • Thức giấc, thức dậy; thức, không ngủ.
  • Awaken to nhận ra, nhận thức ra, thấy rõ.
động từ
  • Awake ((thường) nghĩa bóng).
Động từ
  1. (Động) Làm cho tỉnh thức.
    (transitive) To cause to become awake.
    Từ đồng nghĩa:knock upuprouse
  2. (nội động) Ngừng ngủ; thức giấc.
    (intransitive) To stop sleeping; awake.
    Each morning he awakens with a smile on his face.
    Mỗi sáng anh thức dậy với nụ cười trên môi.
    Từ đồng nghĩa:awakestirabraidarisearouse
  3. (ngoại động, nghĩa bóng) Đưa vào hoạt động (điều gì đó trước đây không hoạt động); để kích thích.
    (transitive, figurative) To bring into action (something previously dormant); to stimulate.
    Awaken your entrepreneurial spirit!
    Hãy đánh thức tinh thần kinh doanh của bạn!
  4. (nội động từ) Cái gì đó trước đây không hoạt động, nay trở nên hoạt động.
    (intransitive) Of something previously dormant, to become active.
🎬 Nghe “awaken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish