awaken
/əˈweɪkən/tính từ
- Thức giấc, thức dậy; thức, không ngủ.
- Awaken to nhận ra, nhận thức ra, thấy rõ.
động từ
- Awake ((thường) nghĩa bóng).
Động từ
- (Động) Làm cho tỉnh thức.(transitive) To cause to become awake.
- (nội động) Ngừng ngủ; thức giấc.(intransitive) To stop sleeping; awake.Each morning he awakens with a smile on his face.Mỗi sáng anh thức dậy với nụ cười trên môi.
- (ngoại động, nghĩa bóng) Đưa vào hoạt động (điều gì đó trước đây không hoạt động); để kích thích.(transitive, figurative) To bring into action (something previously dormant); to stimulate.Awaken your entrepreneurial spirit!Hãy đánh thức tinh thần kinh doanh của bạn!
- (nội động từ) Cái gì đó trước đây không hoạt động, nay trở nên hoạt động.(intransitive) Of something previously dormant, to become active.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “awaken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish