Khác
✕
Từ Điển
AV
Tách từ
NEW
✕
Từ điển
Sổ tay
Ngữ pháp
Thi TOEIC
Shadowing
NEW
✕
E-learning
Bảng giá
Khác
✕
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Cộng đồng
Đăng nhập
Tra cứu
awestricken
/ˈȯ-ˌstrək/
tính từ
Kinh sợ; khiếp sợ; kinh hoàng.
Tính từ
Tràn đầy kinh hãi.
Filled with awe.
Từ đồng nghĩa:
awestruck
awed
Từ vựng khác
aware
awareness
away
awe-inspiring
awed
awesome
awful
awfully
awfulness
awhile
awoke
ax
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
🎬 Nghe
“awestricken”
trong video thật
Người bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish
Xem video phát âm “awestricken”
Không tự phát — chỉ tải khi bạn bấm nút này
→
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Shadowing
Thi TOEIC