awestricken

/ˈȯ-ˌstrək/
tính từ
  • Kinh sợ; khiếp sợ; kinh hoàng.
Tính từ
  1. Tràn đầy kinh hãi.
    Filled with awe.
    Từ đồng nghĩa:awestruckawed
🎬 Nghe “awestricken” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish