awesome
/ˈɑːsəm/tính từ
- Đáng kinh sợ; làm khiếp sợ; làm kinh hoàng.
Tính từ
- Gây kinh hãi hoặc kinh hoàng; truyền cảm hứng ngạc nhiên hoặc phấn khích.Causing awe or terror; inspiring wonder or excitement.The waterfall in the middle of the rainforest was an awesome sight.Thác nước giữa rừng nhiệt đới là một cảnh tượng tuyệt vời.Từ đồng nghĩa:awe-inspiring
- (thông tục, Canada, Mỹ, Úc) Xuất sắc, thú vị, đáng chú ý.(colloquial, Canada, US, Australia) Excellent, exciting, remarkable.That was awesome!Điều đó thật tuyệt vời!
Danh từ
- (không đếm được, tiếng lóng) Cắt bớt sự tuyệt vời (“chất lượng, trạng thái hoặc bản chất của sự tuyệt vời”).(uncountable, slang) Clipping of awesomeness (“the quality, state, or essence of being awesome”).pure awesomethuần túy tuyệt vờiTừ đồng nghĩa:awesome sauce
- (đếm được, thân mật) Một người tuyệt vời.(countable, informal) A person who is awesome.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “awesome” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish