awful
/ˈɑːfəl/tính từ
- Đáng kinh sợ; uy nghi, oai nghiêm.
- Dễ sợ, khủng khiếp.
- Lạ lùng, phi thường; hết sức, vô cùng; thật là.
- Đáng tôn kính.
Tính từ
- Rất tệ.Very bad.The smell of my socks is awful.Mùi tất của tôi thật kinh khủng.
- Quá tuyệt vời; thường được áp dụng một cách mạnh mẽ.Exceedingly great; usually applied intensively.I have learnt an awful amount today.Hôm nay tôi đã học được rất nhiều điều.
- (ngày) Gây sợ hãi hoặc kinh hoàng; kinh khủng, khủng khiếp.(dated) Causing fear or horror; appalling, terrible.
- (bây giờ hiếm) Đầy cảm hứng; tràn đầy sự tôn kính hoặc kính trọng sâu sắc; ấn tượng sâu sắc.(now rare) Awe-inspiring; filling with profound reverence or respect; profoundly impressive.Từ đồng nghĩa:awesome
Trạng từ
- Thật kinh khủng; thật khủng khiếp; khủng khiếp.Awfully; dreadfully; terribly.
- (Mỹ, Canada) Rất, vô cùng.(US, Canada) Very, extremely.That's an awful big house.Đó là một ngôi nhà lớn khủng khiếp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “awful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish