awful

/ˈɑːfəl/
tính từ
  • Đáng kinh sợ; uy nghi, oai nghiêm.
  • Dễ sợ, khủng khiếp.
  • Lạ lùng, phi thường; hết sức, vô cùng; thật là.
  • Đáng tôn kính.
Tính từ
  1. Rất tệ.
    Very bad.
    The smell of my socks is awful.
    Mùi tất của tôi thật kinh khủng.
  2. Quá tuyệt vời; thường được áp dụng một cách mạnh mẽ.
    Exceedingly great; usually applied intensively.
    I have learnt an awful amount today.
    Hôm nay tôi đã học được rất nhiều điều.
  3. (ngày) Gây sợ hãi hoặc kinh hoàng; kinh khủng, khủng khiếp.
    (dated) Causing fear or horror; appalling, terrible.
  4. (bây giờ hiếm) Đầy cảm hứng; tràn đầy sự tôn kính hoặc kính trọng sâu sắc; ấn tượng sâu sắc.
    (now rare) Awe-inspiring; filling with profound reverence or respect; profoundly impressive.
    Từ đồng nghĩa:awesome
Trạng từ
  1. Thật kinh khủng; thật khủng khiếp; khủng khiếp.
    Awfully; dreadfully; terribly.
  2. (Mỹ, Canada) Rất, vô cùng.
    (US, Canada) Very, extremely.
    That's an awful big house.
    Đó là một ngôi nhà lớn khủng khiếp.
🎬 Nghe “awful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish