awkwardness
/ˈɑːkwɚd/danh từ
- Sự vụng về.
- Sự lúng túng, sự ngượng nghịu.
- Sự bất tiện; sự khó khăn.
- Sự khó xử, sự rắc rối.
Danh từ
- Trạng thái hoặc tính chất khó xử; sự vụng về; sự không khéo léo.The state or quality of being awkward; clumsiness; unskillfulness.
- Chất lượng của một tình huống xấu hổ.The quality of an embarrassing situation.
Chưa có góp ý cho “awkwardness”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “awkwardness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish