awkwardness

/ˈɑːkwɚd/
danh từ
  • Sự vụng về.
  • Sự lúng túng, sự ngượng nghịu.
  • Sự bất tiện; sự khó khăn.
  • Sự khó xử, sự rắc rối.
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc tính chất khó xử; sự vụng về; sự không khéo léo.
    The state or quality of being awkward; clumsiness; unskillfulness.
  2. Chất lượng của một tình huống xấu hổ.
    The quality of an embarrassing situation.

Chưa có góp ý cho “awkwardness”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “awkwardness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish