babushka
/bə-ˈbüsh-kə/Danh từ
- Một bà già Đông Âu.An Eastern European old woman.Từ đồng nghĩa:baba
- (ban đầu là miền Bắc Hoa Kỳ) Một chiếc khăn trùm đầu in hoa truyền thống của một phụ nữ Đông Âu, buộc dưới cằm.(originally Northern US) A traditional floral headscarf worn by an Eastern European woman, tied under the chin.
- Một con búp bê Nga, matryoshka.A Russian doll, a matryoshka.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “babushka” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish