babushka

/bə-ˈbüsh-kə/
Danh từ
  1. Một bà già Đông Âu.
    An Eastern European old woman.
    Từ đồng nghĩa:baba
  2. (ban đầu là miền Bắc Hoa Kỳ) Một chiếc khăn trùm đầu in hoa truyền thống của một phụ nữ Đông Âu, buộc dưới cằm.
    (originally Northern US) A traditional floral headscarf worn by an Eastern European woman, tied under the chin.
  3. Một con búp bê Nga, matryoshka.
    A Russian doll, a matryoshka.
🎬 Nghe “babushka” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish