backbone

/ˈbækˌboʊn/
danh từ
  • Xương sống.
  • Xương sống, cột trụ.
  • Nghị lực; sức mạnh.
Danh từ
  1. (đếm được) Chuỗi đốt sống, được phân cách bằng các đĩa đệm, bao bọc và bảo vệ tủy sống và chạy xuống giữa lưng ở động vật có xương sống.
    (countable) The series of vertebrae, separated by disks, that encloses and protects the spinal cord, and runs down the middle of the back in vertebrate animals.
  2. (đếm được, nghĩa bóng) Bất kỳ hỗ trợ, cấu trúc hoặc cơ sở hạ tầng cơ bản nào.
    (countable, figuratively) Any fundamental support, structure, or infrastructure.
    Before automobiles, railroads were a backbone of commerce.
    Trước ô tô, đường sắt là xương sống của thương mại.
  3. (không đếm được, nghĩa bóng) Sự dũng cảm, sự dũng cảm, sức mạnh.
    (uncountable, figuratively) Courage, fortitude, or strength.
    He would make a good manager, if he had a little more backbone.
    Anh ấy sẽ trở thành một người quản lý giỏi nếu anh ấy có thêm chút nghị lực.
🎬 Nghe “backbone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish