backbone
/ˈbækˌboʊn/danh từ
- Xương sống.
- Xương sống, cột trụ.
- Nghị lực; sức mạnh.
Danh từ
- (đếm được) Chuỗi đốt sống, được phân cách bằng các đĩa đệm, bao bọc và bảo vệ tủy sống và chạy xuống giữa lưng ở động vật có xương sống.(countable) The series of vertebrae, separated by disks, that encloses and protects the spinal cord, and runs down the middle of the back in vertebrate animals.
- (đếm được, nghĩa bóng) Bất kỳ hỗ trợ, cấu trúc hoặc cơ sở hạ tầng cơ bản nào.(countable, figuratively) Any fundamental support, structure, or infrastructure.Before automobiles, railroads were a backbone of commerce.Trước ô tô, đường sắt là xương sống của thương mại.
- (không đếm được, nghĩa bóng) Sự dũng cảm, sự dũng cảm, sức mạnh.(uncountable, figuratively) Courage, fortitude, or strength.He would make a good manager, if he had a little more backbone.Anh ấy sẽ trở thành một người quản lý giỏi nếu anh ấy có thêm chút nghị lực.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “backbone” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish