backboard

/ˈbækˌboɚd/
danh từ
  • Ván hậu (xe bò... ).
Danh từ
  1. (bóng rổ) Bề mặt phẳng thẳng đứng nơi gắn rổ.
    (basketball) The flat vertical surface to which the basket is attached.
  2. (quần vợt) Một bức tường phẳng thẳng đứng có vẽ hoặc sơn hình lưới quần vợt, được thiết kế để tập đánh sao cho bóng bật lại.
    (tennis) A flat vertical wall with the image of a tennis net drawn or painted on it, designed to practice hitting against such that the ball rebounds.
  3. (Y học) Tấm ván cột sống.
    (medicine) A spine board.
  4. Tấm ván đặt ở phía sau xe, thuyền, phía sau biển báo, v.v.
    A board placed at the back of a cart, boat, behind a signal, etc.
Động từ
  1. (y học, ngoại động) Đặt (bệnh nhân) lên một tấm ván cột sống.
    (medicine, transitive) To place (a patient) on a spine board.
🎬 Nghe “backboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish