backboard
/ˈbækˌboɚd/danh từ
- Ván hậu (xe bò... ).
Danh từ
- (bóng rổ) Bề mặt phẳng thẳng đứng nơi gắn rổ.(basketball) The flat vertical surface to which the basket is attached.
- (quần vợt) Một bức tường phẳng thẳng đứng có vẽ hoặc sơn hình lưới quần vợt, được thiết kế để tập đánh sao cho bóng bật lại.(tennis) A flat vertical wall with the image of a tennis net drawn or painted on it, designed to practice hitting against such that the ball rebounds.
- (Y học) Tấm ván cột sống.(medicine) A spine board.
- Tấm ván đặt ở phía sau xe, thuyền, phía sau biển báo, v.v.A board placed at the back of a cart, boat, behind a signal, etc.
Động từ
- (y học, ngoại động) Đặt (bệnh nhân) lên một tấm ván cột sống.(medicine, transitive) To place (a patient) on a spine board.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “backboard” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish