backhanded
/ˈbækˈhændəd/tính từ
- Trái, sấp tay.
- Ngả về tay trái (chữ viết).
- Bất ngờ.
- Nửa đùa nửa thật, không thành thật, châm biếm (lời khen... ).
Tính từ
- Với mu bàn tay.With the back of the hand.
- Liên quan đến việc lật ngược bàn tay.Involving a backward flip of the hand.
- Không thành thật, mỉa mai, mỉa mai hoặc tự mâu thuẫn.Insincere, sarcastic, ironic, or self-contradictory.
- Gián tiếp.Indirect.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trái taysimple past and past participle of backhand
Trạng từ
- Một cách thuận tay.In a backhanded manner.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “backhanded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish