backhanded

/ˈbækˈhændəd/
tính từ
  • Trái, sấp tay.
  • Ngả về tay trái (chữ viết).
  • Bất ngờ.
  • Nửa đùa nửa thật, không thành thật, châm biếm (lời khen... ).
Tính từ
  1. Với mu bàn tay.
    With the back of the hand.
  2. Liên quan đến việc lật ngược bàn tay.
    Involving a backward flip of the hand.
  3. Không thành thật, mỉa mai, mỉa mai hoặc tự mâu thuẫn.
    Insincere, sarcastic, ironic, or self-contradictory.
  4. Gián tiếp.
    Indirect.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của trái tay
    simple past and past participle of backhand
Trạng từ
  1. Một cách thuận tay.
    In a backhanded manner.
🎬 Nghe “backhanded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish