backhander

/ˈbækˈhændɚ/
danh từ
  • Cú đánh trái, cái tát trái.
  • Cú đánh trộm; cú đánh bất ngờ.
Danh từ
  1. Ly rượu được trao ngược, chai được trao ngược.
    A glass of wine given out of turn, the bottle having been handed backwards.
  2. Một cú đánh bằng mu bàn tay.
    A blow with the back of the hand.
  3. (thông tục) hối lộ, bí mật chi trả.
    (informal) A bribe, a secret payment.
  4. (môn thể thao dùng vợt) Cú đánh trái tay, cú đánh trái tay.
    (racquet sports) A shot played backhand, a backhand stroke.
🎬 Nghe “backhander” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish