backhander
/ˈbækˈhændɚ/danh từ
- Cú đánh trái, cái tát trái.
- Cú đánh trộm; cú đánh bất ngờ.
Danh từ
- Ly rượu được trao ngược, chai được trao ngược.A glass of wine given out of turn, the bottle having been handed backwards.
- Một cú đánh bằng mu bàn tay.A blow with the back of the hand.
- (thông tục) hối lộ, bí mật chi trả.(informal) A bribe, a secret payment.
- (môn thể thao dùng vợt) Cú đánh trái tay, cú đánh trái tay.(racquet sports) A shot played backhand, a backhand stroke.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “backhander” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish