backpacks

/ˈbækˌpæks/
danh từ
  • Số nhiều của backpack
Danh từ
  1. số nhiều của ba lô
    plural of backpack
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít món quà đơn giản biểu thị ba lô
    third-person singular simple present indicative of backpack
🎬 Nghe “backpacks” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish