backhouse

/ˈbak-ˌhau̇s/
danh từ
  • Nhà vệ sinh ở ngoài nhà.
Danh từ
  1. (nay là phương ngữ) Nhà phụ phía sau nhà chính, hoặc nhà phụ gắn vào phía sau nhà; đặc biệt là nhà rửa chén hoặc nhà giặt.
    (now dialect) An outbuilding behind the main building, or an annex attached to the rear of it; especially, a scullery or washhouse.
    Từ đồng nghĩa:backside
  2. (Mỹ, Canada, uyển ngữ) Nhà phụ: nhà phụ dùng làm nhà vệ sinh.
    (US, Canada, euphemistic) An outhouse: an outbuilding used as a lavatory.
    Từ đồng nghĩa:backside
🎬 Nghe “backhouse” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish