backpack

/ˈbækˌpæk/
danh từ
  • Cái ba lô đeo trên vai.
Danh từ
  1. Một chiếc ba lô, đôi khi được gắn trên khung nhẹ, nhưng luôn được hỗ trợ bằng dây đai, được đeo trên lưng với mục đích mang vác đồ đạc, đặc biệt là khi đi bộ đường dài hoặc trên lưng học sinh khi mang sách.
    A knapsack, sometimes mounted on a light frame, but always supported by straps, worn on a person’s back for the purpose of carrying things, especially when hiking, or on a student's back when carrying books.
  2. Vật được đặt tương tự có chứa dù hoặc thiết bị hỗ trợ sự sống khác.
    A similarly placed item containing a parachute or other life-support equipment.
Động từ
  1. (nội động) Đi bộ đường dài và cắm trại qua đêm ở vùng hẻo lánh với đồ dùng mang theo trong ba lô.
    (intransitive) To hike and camp overnight in backcountry with one's gear carried in a backpack.
    I spent a month backpacking in the Rockies.
    Tôi đã dành một tháng du lịch bụi ở Rockies.
  2. (nội động từ) Để tham gia vào các chuyến du lịch với chi phí thấp, nói chung là ở thành thị, với hành lý tối thiểu và chỗ ở tiết kiệm.
    (intransitive) To engage in low-cost, generally urban, travel with minimal luggage and frugal accommodation.
  3. (chuyển tiếp, hiếm) Để hoặc mang (một hoặc nhiều đồ vật) trong ba lô.
    (transitive, rare) To place or carry (an item or items) in a backpack.
    Astronauts backpack oxygen during spacewalks.
    Các phi hành gia mang theo oxy trong các chuyến đi bộ ngoài không gian.
🎬 Nghe “backpack” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish