backdate

/ˈbækˌdeɪt/
động từ
  • Tuyên bố rằng cái gì đó phải được coi là có giá trị kể từ một thời điểm nào đó trong quá khứ.
Động từ
  1. Để gán hoặc ấn định ngày cho một tài liệu sớm hơn ngày hiện tại hoặc ngày thực.
    To give or assign a date to a document that is earlier than the current or true date.
    Từ đồng nghĩa:antedate
Danh từ
  1. Ngày được chỉ định sớm hơn ngày hiện tại hoặc ngày thực.
    An assigned date that is earlier than the current or true date.

Chưa có góp ý cho “backdate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “backdate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish