backdate
/ˈbækˌdeɪt/động từ
- Tuyên bố rằng cái gì đó phải được coi là có giá trị kể từ một thời điểm nào đó trong quá khứ.
Động từ
- Để gán hoặc ấn định ngày cho một tài liệu sớm hơn ngày hiện tại hoặc ngày thực.To give or assign a date to a document that is earlier than the current or true date.Từ đồng nghĩa:antedate
Danh từ
- Ngày được chỉ định sớm hơn ngày hiện tại hoặc ngày thực.An assigned date that is earlier than the current or true date.
Chưa có góp ý cho “backdate”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “backdate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish