defector

/dɪˈfɛkt/
danh từ
  • Kẻ đào ngũ, kẻ bỏ đi theo địch; kẻ bỏ đảng; (tôn giáo) kẻ bỏ đạo, kẻ bội giáo.
Danh từ
  1. Một người khiếm khuyết.
    One who defects.
    Từ đồng nghĩa:apostateturncoat
🎬 Nghe “defector” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish