ball pen

/bɔl pɛn/
Danh từ
  1. (Hồng Kông, Pakistan, Ấn Độ, Philippines) Hợp chất kẹp của bút bi.
    (Hong Kong, Pakistan, India, Philippines) Clipped compound of ballpoint pen.
🎬 Nghe “ball pen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish