balloons

/bəˈluːn/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của balloon
Danh từ
  1. số nhiều của bong bóng
    plural of balloon
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn giản biểu thị bong bóng
    third-person singular simple present indicative of balloon
🎬 Nghe “balloons” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish