ballyhoo
/ˈbæliˌhuː/danh từ
- Sự quảng cáo rùm beng; sự làm rùm beng.
Danh từ
- (không chính thức) Quảng cáo hoặc quảng cáo giật gân hoặc ồn ào.(informal) Sensational or clamorous advertising or publicity.Từ đồng nghĩa:hoopla
- (thông tục) Tiếng la hét ầm ĩ hoặc náo động.(informal) Noisy shouting or uproar.Từ đồng nghĩa:hoopla
- Một số loài thuộc họ Hemiramphidae, cá kim sống ven bờ, sống trên bề mặt tạo thành những đàn lớn.Certain species in family Hemiramphidae, inshore, surface-dwelling needlefish forming sizeable schools.
- Một con tàu không đủ khả năng đi biển hoặc cẩu thả.An unseaworthy or slovenly ship.
Động từ
- (không chính thức, chuyển tiếp) Để giật gân hoặc đưa ra những tuyên bố lớn lao.(informal, transitive) To sensationalize or make grand claims.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ballyhoo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish