ballyhoo

/ˈbæliˌhuː/
danh từ
  • Sự quảng cáo rùm beng; sự làm rùm beng.
Danh từ
  1. (không chính thức) Quảng cáo hoặc quảng cáo giật gân hoặc ồn ào.
    (informal) Sensational or clamorous advertising or publicity.
    Từ đồng nghĩa:hoopla
  2. (thông tục) Tiếng la hét ầm ĩ hoặc náo động.
    (informal) Noisy shouting or uproar.
    Từ đồng nghĩa:hoopla
  3. Một số loài thuộc họ Hemiramphidae, cá kim sống ven bờ, sống trên bề mặt tạo thành những đàn lớn.
    Certain species in family Hemiramphidae, inshore, surface-dwelling needlefish forming sizeable schools.
  4. Một con tàu không đủ khả năng đi biển hoặc cẩu thả.
    An unseaworthy or slovenly ship.
Động từ
  1. (không chính thức, chuyển tiếp) Để giật gân hoặc đưa ra những tuyên bố lớn lao.
    (informal, transitive) To sensationalize or make grand claims.
🎬 Nghe “ballyhoo” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish