bally

/ˈba-lē/
tính từ & phó từ
  • (từ lóng) khỉ gió, chết tiệt (diễn tả sự bực mình hoặc thích thú)
Tính từ
  1. (Anh, ghi ngày tháng, uyển ngữ) Đẫm máu (dùng như một chất tăng cường nhẹ).
    (British, dated, euphemistic) Bloody (used as a mild intensifier).
    He's just a bally idiot.
    Anh ta chỉ là một thằng ngốc bóng chày.
Trạng từ
  1. (Anh, ghi ngày tháng, uyển ngữ) Rất.
    (UK, dated, euphemistic) Very.
    That was a bally foolish thing to do, old chap!
    Đó là một việc làm hết sức ngu ngốc, ông già ạ!
    Từ đồng nghĩa:blasteddashed
Danh từ
  1. (MLE) Mũ balaclava.
    (MLE) A balaclava.
🎬 Nghe “bally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish