bally
/ˈba-lē/tính từ & phó từ
- (từ lóng) khỉ gió, chết tiệt (diễn tả sự bực mình hoặc thích thú)
Tính từ
- (Anh, ghi ngày tháng, uyển ngữ) Đẫm máu (dùng như một chất tăng cường nhẹ).(British, dated, euphemistic) Bloody (used as a mild intensifier).He's just a bally idiot.Anh ta chỉ là một thằng ngốc bóng chày.
Trạng từ
- (Anh, ghi ngày tháng, uyển ngữ) Rất.(UK, dated, euphemistic) Very.That was a bally foolish thing to do, old chap!Đó là một việc làm hết sức ngu ngốc, ông già ạ!
Danh từ
- (MLE) Mũ balaclava.(MLE) A balaclava.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bally” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish