barb
/ˈbɑɚb/danh từ
- Ngựa bác (nhập từ Bác õi (7ʃ) ri).
- Bồ câu bác (nhập từ Bác õi (7ʃ) ri).
- Ngạnh (lưỡi câu, tên).
- Râu; gai.
- Tơ (lông chim).
- Gai (dây thép gai).
- Lời nói châm chọc, lời nói chua cay.
- Mụn mọc dưới lưỡi (trâu, bò).
động từ
- Làm cho có ngạnh, làm cho có gai.
Danh từ
- Điểm đứng lùi về phía sau của mũi tên, lưỡi câu, v.v., để ngăn không cho nó dễ dàng rút ra. Do đó: Bất cứ thứ gì nổi bật với một điểm nhọn xiên hoặc chéo với thứ khác.The point that stands backward in an arrow, fishhook, etc., to prevent it from being easily extracted. Hence: Anything which stands out with a sharp point obliquely or crosswise to something else.
- (nghĩa bóng) Lời nhận xét gây tổn thương hoặc chê bai.(figuratively) A hurtful or disparaging remark.to trade barbsbuôn bán ngạnh
- Một bộ râu, hoặc cái gì giống nó, hoặc mọc ở vị trí của nó.A beard, or that which resembles it, or grows in the place of it.
- (điểu học) Một trong nhiều nhánh bên của lông vũ, gọi chung là cánh.(ornithology) One of the many side branches of a feather, which collectively constitute the vane.
Động từ
- Trang bị những ngạnh, hoặc những thứ có thể giữ hoặc làm tổn thương như ngạnh, như mũi tên, lưỡi câu, giáo, v.v.To furnish with barbs, or with that which will hold or hurt like barbs, as an arrow, fishhook, spear, etc.
- (Nigeria) Cắt (tóc).(Nigeria) To cut (hair).
- (lỗi thời) Cạo hoặc tỉa râu.(obsolete) To shave or dress the beard of.
- (lỗi thời) Để cắt; để cắt cỏ.(obsolete) To clip; to mow.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barb” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish