banquette
/baŋ-ˈket/danh từ
- Chỗ đứng bắn (trong thành luỹ).
- Ghế dài (trên xe ngựa).
- Bờ đường.
Danh từ
- (quân sự) Một khu vực hẹp phía sau lan can của bức tường phòng thủ được nâng lên trên terreplein của nó và được quân phòng thủ sử dụng để bắn vào những kẻ tấn công.(military) A narrow area behind a defensive wall's parapet elevated above its terreplein and used by defenders to shoot at attackers.
- Một chiếc ghế dài được xây vào tường, đặc biệt là ghế (quân sự) được xây vào bức tường của chiến hào phòng thủ, dùng để ngồi và bắn vào những kẻ tấn công.A bench built into a wall, especially (military) one built into a wall of a defensive trench, used for sitting and for shooting at attackers.
- Một chiếc ghế dài bọc nệm, chẳng hạn như dọc theo bức tường của nhà hàng hoặc khu vực tiếp khách.An upholstered bench, e.g., along a wall of a restaurant or lounge area.
- (ghi ngày) Ghế dài hoặc ghế tương tự đặt trên xe chuyên dụng hoặc phương tiện công cộng khác.(dated) A bench or similar seat on top of a diligence or other public vehicle.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “banquette” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish