baptize
/ˈbap-ˌtīz/động từ
- Rửa tội.
- Đặt tên (cho chiếc tàu... ).
Động từ
- (Kitô giáo) Thực hiện bí tích rửa tội bằng cách rảy hoặc đổ nước lên người hoặc dìm họ vào nước.(Christianity) To perform the sacrament of baptism by sprinkling or pouring water over someone or immersing them in water.
- (nghĩa bóng) Kitô giáo hóa.(figurative) To Christianize.
- Để cống hiến hoặc làm lễ rửa tội.To dedicate or christen.
- (cổ, tiếng lóng) Rượu rum, rượu mạnh, hoặc bất kỳ loại rượu mạnh nào khác, pha loãng với nước.(archaic, slang) Of rum, brandy, or any other spirits, to dilute with water.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “baptize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish