banter
/ˈbæntɚ/danh từ
- Sự nói đùa, sự giễu cợt.
- Những nhân vật vui tính.
Danh từ
- Cuộc trò chuyện sắc sảo, vui tính, vui tươi và thường tự phát.Sharp, good-humoured, playful, typically spontaneous conversation.
- Những đoạn độc thoại và/hoặc gợi ý đàm thoại hài hước được sử dụng trong bất kỳ ngành nghề nào phải thường xuyên tương tác với công chúng (ví dụ: nhân viên cửa hàng, nhân viên bán hàng, y tá).Good-humoured bits of monologue and/or conversational prompts used in any of a wide range of occupations that must frequently interact with the public (for example, store clerks, salespersons, nurses).
Động từ
- (nội động từ) Tham gia vào cuộc trò chuyện đùa cợt hoặc vui vẻ.(intransitive) To engage in banter or playful conversation.
- (Nội động) Chơi hoặc làm điều gì đó thú vị.(intransitive) To play or do something amusing.
- (thông tục) Trêu chọc (ai) nhẹ nhàng.(transitive) To tease (someone) mildly.
- (thông tục) Nói đùa; để chế giễu (một đặc điểm, thói quen, vv).(transitive) To joke about; to ridicule (a trait, habit, etc.).June 1804, William Pitt, 1st Earl of Chatham If they banter your regularity, order, and love of study, banter in return their neglect of them.Tháng 6 năm 1804, William Pitt, Bá tước thứ nhất của Chatham Nếu họ chế giễu sự đều đặn, trật tự và niềm yêu thích học tập của bạn, thì họ sẽ chế giễu sự thờ ơ của họ đối với họ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “banter” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish