bantling

/ˈbant-liŋ/
danh từ
  • Đứa trẻ, đứa bé, trẻ con.
🎬 Nghe “bantling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish