barefooted
/ˈbeɚˌfʊt/tính từ
- Chân không.
Tính từ
- Không mang gì ở chân; chân không.Wearing nothing on the feet; barefoot.
Trạng từ
- Không mang gì ở chân; chân không.Wearing nothing on the feet; barefoot.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barefooted” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish