barricade

/ˈberəˌkeɪd/
danh từ
  • Vật chướng ngại (để chặn, phòng thủ).
Danh từ
  1. Rào chắn được xây dựng ngang qua đường, đặc biệt là để phòng thủ quân sự
    A barrier constructed across a road, especially as a military defence
  2. Một chướng ngại vật, rào cản hoặc bức tường thành.
    An obstacle, barrier, or bulwark.
  3. (nghĩa bóng, số nhiều) Nơi đối đầu.
    (figuratively, in the plural) A place of confrontation.
  4. (nghĩa bóng) Dòng người đứng phía sau hoặc gần rào chắn nhất trong khu vực hầm của một buổi hòa nhạc trực tiếp.
    (figuratively) Line of people standing behind or closest to the barricade in the pit section of a live music concert.
Động từ
  1. Để đóng hoặc chặn một con đường, v.v., hoặc sử dụng, một chướng ngại vật.
    To close or block a road etc., as, or using, a barricade.
  2. Để giữ ai đó vào (hoặc ra), sử dụng biện pháp phong tỏa, đặc biệt là các tàu trong cảng.
    To keep someone in (or out), using a blockade, especially ships in a port.
🎬 Nghe “barricade” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish