barrow

/ˈberoʊ/
danh từ
  • Gò, đống (chỉ dùng với tên địa điểm).
  • Nấm mồ.
  • Lợn thiến.
Danh từ
  1. (Từ cũ) Ngọn núi.
    (obsolete) A mountain.
  2. (chủ yếu là người Anh) Một ngọn đồi.
    (chiefly British) A hill.
  3. Một ụ đất và đá đắp lên trên một hoặc nhiều ngôi mộ.
    A mound of earth and stones raised over a grave or graves.
    Meronym: dolmen
    Từ đồng nghĩa: mộ đá
    Từ đồng nghĩa:See burial mound § Synonyms
  4. (khai thác mỏ) Đống rác, đồ vụn hoặc những thứ rác thải tương tự.
    (mining) A heap of rubbish, attle, or other such refuse.
🎬 Nghe “barrow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish