barrow
/ˈberoʊ/danh từ
- Gò, đống (chỉ dùng với tên địa điểm).
- Nấm mồ.
- Lợn thiến.
Danh từ
- (Từ cũ) Ngọn núi.(obsolete) A mountain.
- (chủ yếu là người Anh) Một ngọn đồi.(chiefly British) A hill.
- Một ụ đất và đá đắp lên trên một hoặc nhiều ngôi mộ.A mound of earth and stones raised over a grave or graves.Meronym: dolmenTừ đồng nghĩa: mộ đáTừ đồng nghĩa:See burial mound § Synonyms
- (khai thác mỏ) Đống rác, đồ vụn hoặc những thứ rác thải tương tự.(mining) A heap of rubbish, attle, or other such refuse.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barrow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish