barrister
/ˈberəstɚ/danh từ
- Luật sư.
Danh từ
- (chủ yếu là Vương quốc Anh, Ireland, Úc, New Zealand) Một luật sư có quyền phát biểu và tranh luận với tư cách là người bào chữa tại các tòa án cấp cao hơn.(chiefly UK, Ireland, Australia, New Zealand) A lawyer with the right to speak and argue as an advocate in higher lawcourts.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “barrister” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish