bars
/ˈbɑɚ/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của bar
Danh từ
- số nhiều của thanhplural of bar
- (Thể dục dụng cụ) Dụng cụ dùng để thực hiện một số môn thể dục nhất định.(gymnastics) An apparatus on which certain gymnastics are performed.
- (thể thao) Bất kỳ sự kiện nào trong thể dục dụng cụ sử dụng xà.(sports) Any event in gymnastics using the bars.
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị thanhthird-person singular simple present indicative of bar
Thán từ
- (từ lóng) Nói để đáp lại một câu nói được coi là dí dỏm, sâu sắc, ăn nói hay hoặc có sức ảnh hưởng.(slang) Said in response to a statement found to be witty, profound, well-spoken, or impactful.That's bars!Đó là quán bar!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “bars” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish