battered

/ˈbætɚ/
tính từ
  • Méo mó, mòn vẹt.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bột
    simple past and past participle of batter
Tính từ
  1. Bị đánh đập do sử dụng nhiều; trong tình trạng thô; phong hóa.
    Beaten up through a lot of use; in rough condition; weathered.
  2. Bị đánh liên tục hoặc liên tục; bị đánh đập.
    Beaten repeatedly or consistently; beaten up.
  3. (thân mật) Say rượu; say xỉn.
    (informal) Drunk; inebriated.
  4. (nấu ăn) Phủ bột (danh từ).
    (cooking) Coated with batter (noun).
🎬 Nghe “battered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish