battered
/ˈbætɚ/tính từ
- Méo mó, mòn vẹt.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của bộtsimple past and past participle of batter
Tính từ
- Bị đánh đập do sử dụng nhiều; trong tình trạng thô; phong hóa.Beaten up through a lot of use; in rough condition; weathered.
- Bị đánh liên tục hoặc liên tục; bị đánh đập.Beaten repeatedly or consistently; beaten up.
- (thân mật) Say rượu; say xỉn.(informal) Drunk; inebriated.
- (nấu ăn) Phủ bột (danh từ).(cooking) Coated with batter (noun).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “battered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish